Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thereat

/ðeər'æt/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại chỗ ấy
  • do đấy, do thế, vì thế
Định nghĩa tiếng Anh

adv. At that place; there.\nadv. At that occurrence or event; on that account.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...