Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36002

therefrom

/ðeə'frɔm/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) từ đó, từ đấy
Định nghĩa tiếng Anh

r from that circumstance or source\nr from that place or from there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...