Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thereinafter

/,ðeərin'ɑ:ftə/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) dưới đây, sau đây
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the following part of a given matter, as in a document or speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...