Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thereinbefore

/,ðeərinbi'fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thereinbefore

/,ðeərinbi'fɔ:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) trên đây, trước đây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...