Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thereinbefore

/,ðeərinbi'fɔ:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) trên đây, trước đây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...