Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thereinunder

/,ðeərin'ʌndə/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) dưới đây, sau đây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...