Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thereinunder

/,ðeərin'ʌndə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thereinunder

/,ðeərin'ʌndə/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) dưới đây, sau đây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...