Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12522

thereof

/ðeər'ɔv/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy
  • từ đó
Định nghĩa tiếng Anh

r. of or concerning this or that

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...