thereon
/ðeər'ɔn/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trên đó, trên ấy
- the table and all that is thereon: chiếc bàn và tát cả những gì trên đó
- ngay sau đó, tiếp theo đó; do đó
Định nghĩa tiếng Anh
r. on that
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. on that
Đang tải...