Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34701

thereon

/ðeər'ɔn/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trên đó, trên ấy
    • the table and all that is thereon: chiếc bàn và tát cả những gì trên đó
  • ngay sau đó, tiếp theo đó; do đó
Định nghĩa tiếng Anh

r. on that

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...