Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thereout

//

* phó từ
  • ngoài trời
  • (hiếm) phía ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Out of that or this.\nadv. On the outside; out of doors.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...