Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33316

thereto

/ðeə'tu:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. to that

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...