Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thereunto

/ðeə'tu:/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Unto that or this; thereto; besides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...