Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40579

therewith

/,ðeəwi'ðɔ:l/

phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)

  • với cái đó, với điều đó
  • thêm vào đó, ngoài ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. with that or this or it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...