Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermal capacity

/'θə:məlkə'pæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermal capacity

/'θə:məlkə'pæsiti/

danh từ

  • (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...