Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thermal conductivity

/'θə:məlkən'dʌktiviti/

danh từ

  • (vật lý) tính dẫn nhiệt
  • độ dẫn nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...