thermionic
/.θә:mi'ɒnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thermionic
//
* tính từ- thecmionic, thuộc kỹ thuật - điện tử học (thuộc ngành
nghiên cứu sự phát ra các electron ở nhiệt độ cao)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characteristic of thermions