Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermionic

/.θә:mi'ɒnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermionic

//

* tính từ
  • thecmionic, thuộc kỹ thuật - điện tử học (thuộc ngành nghiên cứu sự phát ra các electron ở nhiệt độ cao)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of thermions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...