Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermionic tube

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermionic tube

//

* danh từ
  • đèn điện tử (ống chân không, trong đó các điện cực được làm nóng lên, phát ra một luồng electron, dùng để nhận các tín hiệu )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...