thermit
/'θə:mit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thermit
/'θə:mit/
danh từ
- (kỹ thuật) nhiệt nhôm
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...