Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermo-battery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermo-battery

//

* danh từ
  • (điện) pin nhiệt điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...