Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermogenic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermogenic

//

  • Cách viết khác : thermogenous
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to heat, or to the production of heat; producing heat; thermogenous; as, the thermogenic tissues.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...