thermology
/θə'mɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thermology
/θə'mɔlədʤi/
danh từ
- nhiệt học
Định nghĩa tiếng Anh
n. A discourse on, or an account of, heat.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A discourse on, or an account of, heat.
Đang tải...