Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermometry

/θə'mɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermometry

/θə'mɔmitri/

danh từ

  • phép đo nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the measurement of temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...