Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermonuclear

/'θə:mou'nju:kliə/ phổ biến #22675
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermonuclear

/'θə:mou'nju:kliə/

tính từ

  • (thuộc) hạt nhân nóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. using nuclear weapons based on fusion as distinguished from fission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...