Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22675

thermonuclear

/'θə:mou'nju:kliə/

tính từ

  • (thuộc) hạt nhân nóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. using nuclear weapons based on fusion as distinguished from fission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...