Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermostable

/,θə:mou'steibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermostable

/,θə:mou'steibl/

tính từ

  • chịu nóng, chịu nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...