Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thermostable

/,θə:mou'steibl/

tính từ

  • chịu nóng, chịu nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...