Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thermostatics

/'θə:moustætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • nhiệt tĩnh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the aspect of thermodynamics concerned with thermal equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...