Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thermostatics

/'θə:moustætiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thermostatics

/'θə:moustætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • nhiệt tĩnh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the aspect of thermodynamics concerned with thermal equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...