these emissions
cụm từ
- những khí thải này
- reduce these emissions: giảm những khí thải này
- these emissions come from: những khí thải này đến từ
- these emissions are harmful: những khí thải này có hại
- những chất thải này
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...