Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

theurgy

/'θi:ə:dʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

theurgy

/'θi:ə:dʤi/

danh từ

  • phép màu nhiệm, phép thần thông, yêu thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the effect of supernatural or divine intervention in human affairs n. white magic performed with the help of beneficent spirits (as formerly practiced by Neoplatonists)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...