Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thewy

/'θju:i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thewy

/'θju:i/

tính từ

  • lực lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having strong or large thews or muscles; muscular; sinewy; strong.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...