Từ điển Anh–Việt

108,998 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★★

they're

/ðeə/

(thông tục) (viết tắt) của they are

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...