Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

they've

/ðeɪv/ Collins ★★★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

they've

//

  • vt của they have
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...