Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thick tyres /θɪk taɪəz/

cụm từ

  • lốp xe dày
    • bicycle with thick tyres: xe đạp có lốp dày
    • thick tyres provide better grip: lốp dày mang lại độ bám tốt hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...