Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thick-and-thin

/'θikәn'θin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thick-and-thin

//

* tính từ
  • kiên định; trung thành; không lay chuyển được
    • thick-and-thin friend:người bạn trung thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...