thick-and-thin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thick-and-thin
//
* tính từ- kiên định; trung thành; không lay chuyển được
- thick-and-thin friend:người bạn trung thành
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...