Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thick-and-thin

//

* tính từ
  • kiên định; trung thành; không lay chuyển được
    • thick-and-thin friend:người bạn trung thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...