Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thick-skulled

/'θik'skʌld/

-witted)
/'θik'witid/

tính từ

  • ngu si, đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) stupid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...