Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11043

thicket

/'θikit/

danh từ

  • bụi cây
Biến thể từ thickets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a dense growth of bushes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...