thicket
/'θikit/
danh từ
- bụi cây
Biến thể từ
thickets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a dense growth of bushes
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a dense growth of bushes
Đang tải...