Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thickhead

/'θik'hed/

danh từ

  • người đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Australian and southeastern Asian birds with a melodious whistling call

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...