thickish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thickish
/'θikiʃ/
tính từ
- hơi dày, hơi đặc, hơi rậm; hơi sít
- hơi u ám (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat thick.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Somewhat thick.
Đang tải...