Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thickish

/'θikiʃ/

tính từ

  • hơi dày, hơi đặc, hơi rậm; hơi sít
  • hơi u ám (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat thick.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...