Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thickly

Oxford 3000 phổ biến #14903
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thickly

//

  • dày; dày đặc; thành lớp dày
  • cứng; khó; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề
Định nghĩa tiếng Anh

r. spoken with poor articulation as if with a thick tongue r. with a thick consistency r. with thickness; in a thick manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...