Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #14903

thickly

//

  • dày; dày đặc; thành lớp dày
  • cứng; khó; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề
Định nghĩa tiếng Anh

r. spoken with poor articulation as if with a thick tongue\nr. with a thick consistency\nr. with thickness; in a thick manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...