Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35732

thickset

/'θik'set/

tính từ

  • rậm, um tùm
  • mập, chắc nịch (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. planted or growing close together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...