Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thickskin

//

* danh từ
  • kẻ vô tình; đồ mặt trơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coarse, gross person; a person void of sensibility or\n sinsitiveness; a dullard.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...