Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thievery

/'θi:vəri/ phổ biến #26100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thievery

/'θi:vəri/

danh từ

  • sự ăn trộm, sự ăn cắp
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of taking something from someone unlawfully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...