Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thill-horse

/'θilə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thill-horse

/'θilə/

-horse)
/'θilhɔ:s/

danh từ

  • ngựa kéo xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...