Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thill-horse

/'θilə/

-horse)
/'θilhɔ:s/

danh từ

  • ngựa kéo xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...