Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thimblerigger

/'θimblrigə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thimblerigger

/'θimblrigə/

danh từ

  • thằng bài tây, kẻ gian giảo, kẻ bịp bợm, tay cờ gian bạc lận
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cheats by thimblerigging, or tricks of legerdemain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...