thimblerigger
/'θimblrigə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thimblerigger
/'θimblrigə/
danh từ
- thằng bài tây, kẻ gian giảo, kẻ bịp bợm, tay cờ gian bạc lận
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who cheats by thimblerigging, or tricks of legerdemain.