Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thimblerigging

/'θimblrig/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thimblerigging

/'θimblrig/

danh từ

  • trò bài tây
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Thimblerig

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...