Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thin-skinned

/'θin'skind/

tính từ

  • có da mỏng
  • (nghĩa bóng) dễ mếch lòng, dễ chạm tự ái
Định nghĩa tiếng Anh

s quick to take offense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...