Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34511

thingy

//

* danh từ
  • người (vật) mà ta không biết tên hoặc quên tên hoặc không muốn nêu tên
Biến thể từ thingies số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...