Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

think – ponder

/θɪŋk/ – /ˈpɒndər/

Nghĩa thường dùng

nghĩ – suy ngẫm động từ

“I need to ponder over this decision.”Tôi cần suy ngẫm về quyết định này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...