Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

think aloud

cụm từ

  • nói ra suy nghĩ của mình một cách thành tiếng (thường để giải quyết vấn đề hoặc giúp người khác hiểu quá trình suy nghĩ)
    • think aloud protocol: phương pháp nghĩ thành tiếng
    • think aloud while solving: vừa giải vừa nói ra suy nghĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...