think hard
Nghĩa thường dùng
suy nghĩ kỹ
verb+adv
“We need to think hard about this problem.”Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về vấn đề này. (Lưu ý: NOT consider hard)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to think hard about this problem.”Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về vấn đề này. (Lưu ý: NOT consider hard)
Đang tải...