Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

think tank

/θɪŋk tæŋk/

Nghĩa thường dùng

viện nghiên cứu chính sách danh từ

“Think tanks shape policy debates.”Viện nghiên cứu chính sách định hình các cuộc tranh luận chính sách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...