think tank
Nghĩa thường dùng
“Think tanks shape policy debates.”Viện nghiên cứu chính sách định hình các cuộc tranh luận chính sách.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Think tanks shape policy debates.”Viện nghiên cứu chính sách định hình các cuộc tranh luận chính sách.
Đang tải...