Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7720

thinly

//

* phó từ
  • mỏng; mong manh
Định nghĩa tiếng Anh

r. without force or sincere effort\nr. without viscosity\nr. in a small quantity or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...