Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thinly

/'θinli/ phổ biến #7720
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thinly

//

* phó từ
  • mỏng; mong manh
Định nghĩa tiếng Anh

r. without force or sincere effort r. without viscosity r. in a small quantity or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...