Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

thinners

//

* danh từ
  • chất để pha loãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a diluting agent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...