Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20233

thinness

/'θinnis/

danh từ

  • tính chất mỏng, tính chất mảnh
  • tính chất gầy
  • tính chất loãng
  • tính chất thưa, tính chất thưa thớt, tính chất phân tán
  • tính mong manh; tính nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. relatively small dimension through an object as opposed to its length or width\nn. a consistency of low viscosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...